武王伐纣

wǔ wáng fá zhòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. King Wu of Zhou 周武王[zhōu wǔ wáng] overthrows tyrant Zhou of Shang 商紂王|商纣王[shāng zhòu wáng]