歪斜

wāi xié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crooked
  2. 2. askew
  3. 3. oblique
  4. 4. slanting
  5. 5. out of plumb

Từ cấu thành 歪斜