歪歪斜斜
wāi wāi xié xié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shuddering
- 2. trembling
- 3. a trembling scrawl (of handwriting)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.