歪果仁
wāi guǒ rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Internet slang for 外國人|外国人[wài guó rén]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.