歪瓜劣枣
wāi guā liè zǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ugly
- 2. repulsive
- 3. also written 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wāi guā liè zǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.