不识好歹
bù shí hǎo dǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unable to tell good from bad (idiom)
- 2. undiscriminating
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.