死于安乐

sǐ yú ān lè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐[shēng yú yōu huàn , sǐ yú ān lè]