死人

sǐ rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dead person
  2. 2. (coll.) to die; (of a death) to happen

Câu ví dụ

Hiển thị 1
死人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 405412)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.