Bỏ qua đến nội dung

人比人,气死人

rén bǐ rén , qì sǐ rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người so với người, tức chết người