死后
sǐ hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. after death
- 2. posthumous
Câu ví dụ
Hiển thị 1传说坏人 死后 会下地狱。
Legend has it that bad people go to hell after death.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.