Bỏ qua đến nội dung

死者

sǐ zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the dead
  2. 2. the deceased

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们把 死者 埋葬在了山坡上。
They buried the deceased on the hillside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.