Bỏ qua đến nội dung

段落

duàn luò
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoạn
  2. 2. khoảng thời gian
  3. 3. giai đoạn

Usage notes

Collocations

常与‘划分’搭配,如‘划分段落’,也可与‘写’、‘读’等动词连用,但很少说‘背诵段落’。

Common mistakes

‘段落’只能指文字的部分,不能用于‘时间段落’,后者该用‘时间段’或‘阶段’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把文章分成几个 段落
Please divide the article into a few paragraphs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.