Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoạn
- 2. khoảng thời gian
- 3. giai đoạn
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
常与‘划分’搭配,如‘划分段落’,也可与‘写’、‘读’等动词连用,但很少说‘背诵段落’。
Common mistakes
‘段落’只能指文字的部分,不能用于‘时间段落’,后者该用‘时间段’或‘阶段’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把文章分成几个 段落 。
Please divide the article into a few paragraphs.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.