Bỏ qua đến nội dung

母亲

mǔ qīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẹ
  2. 2. mẹ đẻ
  3. 3. người mẹ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Using 母亲 in casual settings sounds distant; stick to 妈妈 unless in formal writing or showing respect.

Formality

母亲 is a formal term; use 妈妈 in everyday conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
母亲 辛勤哺育婴儿。
The mother diligently nurses the baby.
母亲 整夜守候在生病的孩子床边。
The mother stayed up all night watching over her sick child by the bedside.
母亲 安抚了哭闹的孩子。
The mother pacified the crying child.
母亲 总是挂念远方的孩子。
A mother always misses her children far away.
母亲 日夜操劳,照顾全家人的生活。
Mother works hard day and night, taking care of the whole family's needs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.