Bỏ qua đến nội dung

每时每日

měi shí měi rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mỗi giờ mỗi ngày
  2. 2. hàng giờ và hàng ngày (thành ngữ)