每月
měi yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. each month
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 每月 会兑换一些外汇。
He exchanges some foreign currency every month.
这套公寓的租金 每月 两千元。
The rent for this apartment is 2000 yuan per month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.