Bỏ qua đến nội dung

毒品

dú pǐn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ma túy
  2. 2. chất độc
  3. 3. thuốc độc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

不能与“药品”混淆:毒品 特指非法或有害物质,而药品指合法药物。

Formality

毒品 是正式和法律用语,日常生活中常称为“毒”或“白粉”等,但后者可能带有俚语色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他因为贩卖 毒品 被抓了。
He was arrested for drug trafficking.
警察缴获了大量 毒品
The police seized a large quantity of drugs.
毒品 說不。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 827526)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.