Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ma túy
- 2. chất độc
- 3. thuốc độc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能与“药品”混淆:毒品 特指非法或有害物质,而药品指合法药物。
Formality
毒品 是正式和法律用语,日常生活中常称为“毒”或“白粉”等,但后者可能带有俚语色彩。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他因为贩卖 毒品 被抓了。
He was arrested for drug trafficking.
警察缴获了大量 毒品 。
The police seized a large quantity of drugs.
對 毒品 說不。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.