Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

比亚

bǐ yà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bia, daughter of Pallas and Styx in Greek mythology, personification of violence

Từ chứa 比亚

Từ cấu thành 比亚