哥伦比亚
Định nghĩa
- 1. Colombia
- 2. Cô-lôm-bi-a
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 哥伦比亚
British Columbia
British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
Đại học Columbia
Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)
Đặc khu Columbia, Hoa Kỳ
British Columbia, tỉnh bang ven Thái Bình Dương của Canada