Bỏ qua đến nội dung

比例

bǐ lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỷ lệ
  2. 2. độ lớn
  3. 3. hệ số

Usage notes

Collocations

常用搭配:比例协调、比例失调。

Common mistakes

注意:比例用于整体中各部分的关系,而“比率”更常用于两个数值的直接比较,如成功率。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这张地图的 比例 是多少?
What is the scale of this map?
这个工厂生产的次品 比例 很高。
The factory has a high proportion of defective products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 比例