比例
bǐ lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỷ lệ
- 2. độ lớn
- 3. hệ số
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:比例协调、比例失调。
Common mistakes
注意:比例用于整体中各部分的关系,而“比率”更常用于两个数值的直接比较,如成功率。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这张地图的 比例 是多少?
What is the scale of this map?
这个工厂生产的次品 比例 很高。
The factory has a high proportion of defective products.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.