比方
bǐ fang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ví dụ
- 2. ví dụ điển hình
- 3. ví dụ minh họa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
注意'比方'用作动词表示'作比喻'时,后面常跟'说'构成'比方说'。
Formality
'比方'通常用于口语,在正式书面语中建议使用'例如'或'比如'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1比方 说,我们可以周末去爬山。
For instance, we could go hiking this weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.