Bỏ qua đến nội dung

比方

bǐ fang
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ví dụ
  2. 2. ví dụ điển hình
  3. 3. ví dụ minh họa

Usage notes

Common mistakes

注意'比方'用作动词表示'作比喻'时,后面常跟'说'构成'比方说'。

Formality

'比方'通常用于口语,在正式书面语中建议使用'例如'或'比如'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
比方 说,我们可以周末去爬山。
For instance, we could go hiking this weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 比方