Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

比武

bǐ wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. martial arts competition
  2. 2. tournament
  3. 3. to compete in a contest

Từ cấu thành 比武