马上比武
mǎ shàng bǐ wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tournament (contest in Western chivalry)
- 2. jousting
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.