Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thường thấy ở khắp nơi
- 2. có thể tìm thấy ở khắp nơi
- 3. đều có thể tìm thấy
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“比比皆是”通常用于好的或中性的事物,少用于消极事物,不可说“错误比比皆是”,可说“错误随处可见”。
Formality
比比皆是多用于书面语,口语中更常用“到处都是”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种问题在发展中国家 比比皆是 。
This kind of problem can be found everywhere in developing countries.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.