Bỏ qua đến nội dung

比试

bǐ shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thử sức
  2. 2. đọ sức
  3. 3. so sánh

Usage notes

Collocations

常用‘跟……比试比试’,表示提议非正式较量

Common mistakes

不能用于组织好的大型赛事,比如不能说‘明天学校比试运动会’,要用‘比赛’

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你们俩要不要 比试 一下?
Do you two want to have a little competition?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 比试