比试

bǐ shì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a competition
  2. 2. to measure with one's hand or arm
  3. 3. to make a gesture of measuring

Từ cấu thành 比试