比试
bǐ shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thử sức
- 2. đọ sức
- 3. so sánh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用‘跟……比试比试’,表示提议非正式较量
Common mistakes
不能用于组织好的大型赛事,比如不能说‘明天学校比试运动会’,要用‘比赛’
Câu ví dụ
Hiển thị 1你们俩要不要 比试 一下?
Do you two want to have a little competition?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.