Bỏ qua đến nội dung

毫毛

háo máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lông tơ (trên cơ thể)
  2. 2. (thường dùng theo nghĩa bóng, như trong 'động hào mao' nghĩa là làm hại ai đó dù chỉ một chút)

Từ cấu thành 毫毛