伤毫毛
shāng háo máo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 動毫毛|动毫毛[dòng háo máo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.