Bỏ qua đến nội dung

民不聊生

mín bù liáo shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. The people have no way to make a living (idiom, from Record of the Grand Historian 史記|史记[shǐ jì])
  2. 2. no way of getting by