Bỏ qua đến nội dung

民国

mín guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Trung Hoa Dân Quốc (1912-1949)

Từ cấu thành 民国