Bỏ qua đến nội dung

气力

qì lì
#30956

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. strength
  2. 2. energy
  3. 3. vigor
  4. 4. talent

Từ cấu thành 气力