Định nghĩa
- 1. khí động
Từ chứa 气动
tiếng ồn khí động lực học
khí động
điều khiển khí nén
bơm khí nén
pa lăng khí nén
công tắc khí nén
phanh khí nén
lực khí động học
khí động lực học
tiếng ồn khí động lực học
khí động
điều khiển khí nén
bơm khí nén
pa lăng khí nén
công tắc khí nén
phanh khí nén
lực khí động học
khí động lực học