Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

气喘如牛

qì chuǎn rú niú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to breathe heavily like an ox (idiom)
  2. 2. to huff and puff