Bỏ qua đến nội dung

气泡

qì pào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bong bóng
  2. 2. bong bóng khí
  3. 3. bong bóng nước

Usage notes

Collocations

Commonly used with 饮料 (drinks) to describe sparkling beverages, e.g., 气泡饮料.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水里有 气泡
There are bubbles in the water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.