Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bong bóng
- 2. bong bóng khí
- 3. bong bóng nước
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 饮料 (drinks) to describe sparkling beverages, e.g., 气泡饮料.
Câu ví dụ
Hiển thị 1水里有 气泡 。
There are bubbles in the water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.