Bỏ qua đến nội dung

气派

qì pài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sang trọng
  2. 2. lộng lẫy
  3. 3. đáng kính

Usage notes

Common mistakes

Often confused with 气魄 (qìpò), which emphasizes boldness of vision; 气派 stresses outward style or imposing appearance.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座建筑很有 气派
This building is very imposing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 气派