气派

qì pài
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. impressive
  2. 2. stylish
  3. 3. magnificent
  4. 4. imposing manner
  5. 5. dignified air

Từ cấu thành 气派