Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sang trọng
- 2. lộng lẫy
- 3. đáng kính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Often confused with 气魄 (qìpò), which emphasizes boldness of vision; 气派 stresses outward style or imposing appearance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座建筑很有 气派 。
This building is very imposing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.