气流

qì liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stream of air
  2. 2. airflow
  3. 3. slipstream
  4. 4. draft
  5. 5. breath
  6. 6. turbulence (of aircraft)

Từ cấu thành 气流