Bỏ qua đến nội dung

气象站

qì xiàng zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạm khí tượng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
气象站 正在观测台风路径。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.