Bỏ qua đến nội dung

气逆

qì nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí nghịch (sự lưu thông ngược của khí trong Đông y)

Từ cấu thành 气逆