Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

气道

qì dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flue
  2. 2. air duct
  3. 3. air passage
  4. 4. respiratory tract

Từ cấu thành 气道