气韵
qì yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of literature, art) distinct style
- 2. flavor
- 3. spirit
- 4. character
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.