氢卤酸
qīng lǔ suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hydrohalic acid (e.g. hydrofluoric acid HF 氫氟酸|氢氟酸[qīng fú suān], hydrochloric acid HCl 鹽酸|盐酸[yán suān] etc)