Bỏ qua đến nội dung

qīng
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hydrogen
  2. 2. hidro

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
是一种化学元素。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 氢

丙酮酸脱氢酶
bǐng tóng suān tuō qīng méi

pyruvate dehydrogenase

加氢油
jiā qīng yóu

dầu hydro hóa

四氢大麻酚
sì qīng dà má fēn

tetrahydrocannabinol

氟化氢
fú huà qīng

axit flohidric

氢化
qīng huà

hiđro hóa

氢化氰
qīng huà qíng

axit hydrocyanic

氢原子
qīng yuán zǐ

nguyên tử hydro

氢原子核
qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

氢弹
qīng dàn

bom H

氢氟烃
qīng fú tīng

hydrofluorocarbon

氢氟酸
qīng fú suān

axit flohidric HF

氢气
qīng qì

hydro (khí)

氢氧
qīng yǎng

hiđroxit

氢氧化
qīng yǎng huà

hiđroxit

氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hiđroxit

氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da

氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

canxi hydroxit Ca(OH)2

氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

kali hydroxit

氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

nhôm hydroxit

氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

氢氧根
qīng yǎng gēn

gốc hydroxyl (-OH)

氢氧根离子
qīng yǎng gēn lí zǐ

ion hydroxit OH-

氢氧离子
qīng yǎng lí zǐ

ion hydroxit OH-

氢氯酸
qīng lǜ suān

axit clohidric HCl

氢净合成油
qīng jìng hé chéng yóu

dầu hydro hóa

氢溴酸
qīng xiù suān

axit bromhydric HBr

氢能源
qīng néng yuán

năng lượng hydro

氢酶
qīng méi

hydrogenase (enzyme)

氢键
qīng jiàn

liên kết hiđro

氢卤酸
qīng lǔ suān

axit halogen hiđric

氯化氢
lǜ huà qīng

hiđro clorua HCl

砷化氢
shēn huà qīng

arsin

硫化氢
liú huà qīng

hiđro sunfua H2S

碳化氢
tàn huà qīng

hiđrocacbon

碳氢化合物
tàn qīng huà hé wù

hiđrocacbon

碳酸氢钠
tàn suān qīng nà

natri bicacbonat

脱氢
tuō qīng

khử hydro

脱氢酶
tuō qīng méi

dehydrogenase (enzyme)

超重氢
chāo zhòng qīng

triti

过氧化氢
guò yǎng huà qīng

hiđro peroxit H2O2

过氧化氢酶
guò yǎng huà qīng méi

catalase (enzyme)

重氢
zhòng qīng

hiđrô nặng (đồng vị)

双氢睾酮
shuāng qīng gāo tóng

dihydrotestosterone