Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

氢氯酸

qīng lǜ suān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hydrochloric acid HCl
  2. 2. also written 鹽酸|盐酸[yán suān]