氨基甲酸酯类化合物
ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. carbamate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.