Bỏ qua đến nội dung

水产业

shuǐ chǎn yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngành nuôi trồng thủy sản