Bỏ qua đến nội dung

水冰

shuǐ bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước đá (H2O đông lạnh)

Từ cấu thành 水冰