Bỏ qua đến nội dung

水土

shuǐ tǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water and soil
  2. 2. surface water
  3. 3. natural environment (extended meaning)
  4. 4. climate

Từ cấu thành 水土