Bỏ qua đến nội dung

水幕

shuǐ mù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màn nước (màn được tạo thành từ các giọt nước phun, dùng để hiển thị hình ảnh chiếu, điều chỉnh nhiệt độ hoặc lọc không khí)

Từ cấu thành 水幕