Bỏ qua đến nội dung

水平

shuǐ píng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấp độ
  2. 2. tiêu chuẩn
  3. 3. ngang

Usage notes

Collocations

常与‘提高’、‘降低’、‘生活’、‘文化’等词搭配,如‘提高生活水平’。

Common mistakes

‘水平’作为‘标准’讲时,不可用于指‘水平线’;‘水平线’是固定表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的中文 水平 不亚于母语者。
His Chinese proficiency is no less than that of a native speaker.
他的汉语 水平 很高。
His Chinese level is very high.
他的汉语是中级 水平
His Chinese is at an intermediate level.
这两支队伍在赛场上的竞技 水平 都很高。
Both teams showed a high level of athletic competition on the field.
这个地区经济发展落后于全国平均 水平
The economic development of this region lags behind the national average.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水平