水彩

shuǐ cǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. watercolor

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我特別喜歡畫 水彩 畫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9203445)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.